YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hưởng thụ
hưởng thụ
享受
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hưởng: hỏi (曲折升) · thụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
享受,欣賞
常用搭配
thưởng thức âm nhạc
欣賞音樂
thưởng thức món ăn
品嚐美食
例句
Tôi thích thưởng thức cà phê buổi sáng.
我喜歡早上享受咖啡。
Chúng tôi thưởng thức buổi hòa nhạc.
我們欣賞音樂會。
出現在這些詞條中
hưởng
享受
相關詞彙
sảng khoái
爽快
sốc
震驚
cà chua
番茄
khoai tây
馬鈴薯
làm phiền
打擾
có việc
有事
常見問題
「享受」越南語怎麼說?
「享受」的越南語是 hưởng thụ。
hưởng thụ 是什麼意思?
hưởng thụ 的意思是「享受」(動詞)。享受,欣賞
hưởng thụ 怎麼發音?
hưởng thụ 有 2 個音節:hưởng: hỏi (曲折升) · thụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hưởng thụ 常用嗎?
hưởng thụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hưởng thụ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích thưởng thức cà phê buổi sáng.(我喜歡早上享受咖啡。);Chúng tôi thưởng thức buổi hòa nhạc.(我們欣賞音樂會。)。
想讓「hưởng thụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store