YiWordsYiWords

hưởng thụ

享受

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hưởng: hỏi (曲折升) · thụ: nặng (低短塞音) ?

hưởng thụ 享受

詞義

常用搭配

thưởng thức âm nhạc
欣賞音樂
thưởng thức món ăn
品嚐美食

例句

Tôi thích thưởng thức cà phê buổi sáng.
我喜歡早上享受咖啡。
Chúng tôi thưởng thức buổi hòa nhạc.
我們欣賞音樂會。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「享受」越南語怎麼說?
「享受」的越南語是 hưởng thụ。
hưởng thụ 是什麼意思?
hưởng thụ 的意思是「享受」(動詞)。享受,欣賞
hưởng thụ 怎麼發音?
hưởng thụ 有 2 個音節:hưởng: hỏi (曲折升) · thụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hưởng thụ 常用嗎?
hưởng thụ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hưởng thụ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích thưởng thức cà phê buổi sáng.(我喜歡早上享受咖啡。);Chúng tôi thưởng thức buổi hòa nhạc.(我們欣賞音樂會。)。

想讓「hưởng thụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始