YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quân y
quân y
軍醫
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quân: ngang (平音) · y: ngang (平音)
?
詞義
部隊中負責醫療的人員,軍醫
常用搭配
bác sĩ quân y
軍醫
trạm quân y
軍醫站
例句
Quân y đã cứu chữa cho nhiều binh lính.
軍醫救治了許多士兵。
Tôi muốn trở thành quân y.
我想成為軍醫。
相關詞彙
bán tín bán nghi
半信半疑
mở ra
開啟
chủ quyền
主權
đắp
敷上
ảo giác
幻覺
thôi miên
催眠
常見問題
「軍醫」越南語怎麼說?
「軍醫」的越南語是 quân y。
quân y 是什麼意思?
quân y 的意思是「軍醫」(名詞)。部隊中負責醫療的人員,軍醫
quân y 怎麼發音?
quân y 有 2 個音節:quân: ngang (平音) · y: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quân y 常用嗎?
quân y 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quân y 在句子裡怎麼用?
例如:Quân y đã cứu chữa cho nhiều binh lính.(軍醫救治了許多士兵。);Tôi muốn trở thành quân y.(我想成為軍醫。)。
想讓「quân y」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store