YiWordsYiWords

quân y

軍醫

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quân: ngang (平音) · y: ngang (平音) ?

quân y 軍醫

詞義

常用搭配

bác sĩ quân y
軍醫
trạm quân y
軍醫站

例句

Quân y đã cứu chữa cho nhiều binh lính.
軍醫救治了許多士兵。
Tôi muốn trở thành quân y.
我想成為軍醫。

相關詞彙

常見問題

「軍醫」越南語怎麼說?
「軍醫」的越南語是 quân y。
quân y 是什麼意思?
quân y 的意思是「軍醫」(名詞)。部隊中負責醫療的人員,軍醫
quân y 怎麼發音?
quân y 有 2 個音節:quân: ngang (平音) · y: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quân y 常用嗎?
quân y 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quân y 在句子裡怎麼用?
例如:Quân y đã cứu chữa cho nhiều binh lính.(軍醫救治了許多士兵。);Tôi muốn trở thành quân y.(我想成為軍醫。)。

想讓「quân y」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始