YiWordsYiWords

thôi miên

催眠

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thôi: ngang (平音) · miên: ngang (平音) ?

thôi miên 催眠

詞義

常用搭配

thôi miên người khác
催眠別人
bị thôi miên
被催眠

例句

Bác sĩ đang thôi miên bệnh nhân.
醫生正在催眠病人。
Anh ấy dễ bị thôi miên.
他很容易被催眠。

相關詞彙

常見問題

「催眠」越南語怎麼說?
「催眠」的越南語是 thôi miên。
thôi miên 是什麼意思?
thôi miên 的意思是「催眠」(動詞)。催眠,使入睡
thôi miên 怎麼發音?
thôi miên 有 2 個音節:thôi: ngang (平音) · miên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thôi miên 常用嗎?
thôi miên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thôi miên 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đang thôi miên bệnh nhân.(醫生正在催眠病人。);Anh ấy dễ bị thôi miên.(他很容易被催眠。)。

想讓「thôi miên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始