YiWordsYiWords

áo gió

風衣

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — áo: sắc (高升) · gió: sắc (高升) ?

áo gió 風衣

詞義

常用搭配

mặc áo gió
穿風衣
áo gió chống nước
防水風衣

例句

Trời lạnh nên tôi mặc áo gió.
天氣冷所以我穿了風衣。
Anh ấy mua một chiếc áo gió mới.
他買了一件新風衣。

相關詞彙

常見問題

「風衣」越南語怎麼說?
「風衣」的越南語是 áo gió。
áo gió 是什麼意思?
áo gió 的意思是「風衣」(名詞)。風衣
áo gió 怎麼發音?
áo gió 有 2 個音節:áo: sắc (高升) · gió: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áo gió 在句子裡怎麼用?
例如:Trời lạnh nên tôi mặc áo gió.(天氣冷所以我穿了風衣。);Anh ấy mua một chiếc áo gió mới.(他買了一件新風衣。)。

想讓「áo gió」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始