YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
áo gió
áo gió
風衣
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — áo: sắc (高升) · gió: sắc (高升)
?
詞義
風衣
常用搭配
mặc áo gió
穿風衣
áo gió chống nước
防水風衣
例句
Trời lạnh nên tôi mặc áo gió.
天氣冷所以我穿了風衣。
Anh ấy mua một chiếc áo gió mới.
他買了一件新風衣。
相關詞彙
mũ len
毛線帽
túi nhỏ
小袋子
băng vệ sinh
衛生棉
tóc bạc
白頭髮
tròng kính
鏡片
huyền bí
玄
常見問題
「風衣」越南語怎麼說?
「風衣」的越南語是 áo gió。
áo gió 是什麼意思?
áo gió 的意思是「風衣」(名詞)。風衣
áo gió 怎麼發音?
áo gió 有 2 個音節:áo: sắc (高升) · gió: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
áo gió 在句子裡怎麼用?
例如:Trời lạnh nên tôi mặc áo gió.(天氣冷所以我穿了風衣。);Anh ấy mua một chiếc áo gió mới.(他買了一件新風衣。)。
想讓「áo gió」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store