YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
túi nhỏ
túi nhỏ
小袋子
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — túi: sắc (高升) · nhỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
小口袋,小袋子
常用搭配
túi nhỏ đựng tiền
裝錢的兜兒
để vào túi nhỏ
放進兜兒
例句
Tôi để chìa khóa vào túi nhỏ.
我把鑰匙放進兜兒。
Cái túi nhỏ này rất tiện.
這個兜兒很方便。
相關詞彙
băng vệ sinh
衛生棉
tóc bạc
白頭髮
tròng kính
鏡片
huyền bí
玄
tiêu hủy
銷毀
quạt điện
電風扇
常見問題
「小袋子」越南語怎麼說?
「小袋子」的越南語是 túi nhỏ。
túi nhỏ 是什麼意思?
túi nhỏ 的意思是「小袋子」(名詞)。小口袋,小袋子
túi nhỏ 怎麼發音?
túi nhỏ 有 2 個音節:túi: sắc (高升) · nhỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
túi nhỏ 常用嗎?
túi nhỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
túi nhỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi để chìa khóa vào túi nhỏ.(我把鑰匙放進兜兒。);Cái túi nhỏ này rất tiện.(這個兜兒很方便。)。
想讓「túi nhỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store