YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tóc bạc
tóc bạc
白頭髮
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tóc: sắc (高升) · bạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
白頭髮
常用搭配
tóc bạc sớm
早生白髮
tóc bạc nhiều
很多白頭髮
例句
Ông tôi có nhiều tóc bạc.
我爺爺有很多白頭髮。
Cô ấy bị tóc bạc khi còn trẻ.
她年輕時就有白頭髮。
出現在這些詞條中
trâm cài tóc
髮簪
相關詞彙
tròng kính
鏡片
huyền bí
玄
tiêu hủy
銷毀
quạt điện
電風扇
cây nước nóng lạnh
飲水機
kẻ mắt
眼線筆
常見問題
「白頭髮」越南語怎麼說?
「白頭髮」的越南語是 tóc bạc。
tóc bạc 是什麼意思?
tóc bạc 的意思是「白頭髮」(名詞)。白頭髮
tóc bạc 怎麼發音?
tóc bạc 有 2 個音節:tóc: sắc (高升) · bạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tóc bạc 常用嗎?
tóc bạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tóc bạc 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi có nhiều tóc bạc.(我爺爺有很多白頭髮。);Cô ấy bị tóc bạc khi còn trẻ.(她年輕時就有白頭髮。)。
想讓「tóc bạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store