YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ba chiều
ba chiều
三維
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ba: ngang (平音) · chiều: huyền (低降)
?
詞義
三維
常用搭配
không gian ba chiều
三維空間
mô hình ba chiều
三維模型
例句
Hình lập phương là vật thể ba chiều.
立方體是三維物體。
Phim ba chiều rất sống động.
三維電影很生動。
出現在這些詞條中
sáng ba chiều bốn (hay thay đổi)
朝三暮四
相關詞彙
điện áp
電壓
kỹ thuật làm giấy
造紙術
làm loạn
胡鬧
một chuỗi
一連串
trâm cài tóc
髮簪
áo dài
奧黛
常見問題
「三維」越南語怎麼說?
「三維」的越南語是 ba chiều。
ba chiều 是什麼意思?
ba chiều 的意思是「三維」(名詞)。三維
ba chiều 怎麼發音?
ba chiều 有 2 個音節:ba: ngang (平音) · chiều: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ba chiều 常用嗎?
ba chiều 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ba chiều 在句子裡怎麼用?
例如:Hình lập phương là vật thể ba chiều.(立方體是三維物體。);Phim ba chiều rất sống động.(三維電影很生動。)。
想讓「ba chiều」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store