YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm loạn
làm loạn
胡鬧
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · loạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
胡鬧,搗亂
常用搭配
làm loạn lên
鬧起來
gây làm loạn
製造混亂
例句
Đừng làm loạn nữa!
別再胡鬧了!
Trẻ con thường làm loạn trong lớp.
小孩子常在課堂上胡鬧。
相關詞彙
một chuỗi
一連串
trâm cài tóc
髮簪
áo dài
奧黛
áo khoác da
皮衣
mũ bucket
漁夫帽
máy trộn bê tông
混凝土攪拌機
常見問題
「胡鬧」越南語怎麼說?
「胡鬧」的越南語是 làm loạn。
làm loạn 是什麼意思?
làm loạn 的意思是「胡鬧」(動詞)。胡鬧,搗亂
làm loạn 怎麼發音?
làm loạn 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · loạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm loạn 常用嗎?
làm loạn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm loạn 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng làm loạn nữa!(別再胡鬧了!);Trẻ con thường làm loạn trong lớp.(小孩子常在課堂上胡鬧。)。
想讓「làm loạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store