bạc đầu giai lão 白頭偕老 短語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — bạc: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) · giai: ngang (平音) · lão: ngã (顫升) ?