YiWordsYiWords

bạc đầu giai lão

白頭偕老

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — bạc: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) · giai: ngang (平音) · lão: ngã (顫升) ?

bạc đầu giai lão 白頭偕老

詞義

常用搭配

chúc bạc đầu giai lão
祝白頭偕老

例句

Họ mong được bạc đầu giai lão bên nhau.
他們希望能白頭偕老。
Chúc hai bạn bạc đầu giai lão!
祝你們白頭偕老!

相關詞彙

常見問題

「白頭偕老」越南語怎麼說?
「白頭偕老」的越南語是 bạc đầu giai lão。
bạc đầu giai lão 是什麼意思?
bạc đầu giai lão 的意思是「白頭偕老」(短語)。白頭偕老
bạc đầu giai lão 怎麼發音?
bạc đầu giai lão 有 4 個音節:bạc: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) · giai: ngang (平音) · lão: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạc đầu giai lão 在句子裡怎麼用?
例如:Họ mong được bạc đầu giai lão bên nhau.(他們希望能白頭偕老。);Chúc hai bạn bạc đầu giai lão!(祝你們白頭偕老!)。

想讓「bạc đầu giai lão」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始