YiWordsYiWords

sớm sinh quý tử

早生貴子

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — sớm: sắc (高升) · sinh: ngang (平音) · quý: sắc (高升) · tử: hỏi (曲折升) ?

sớm sinh quý tử 早生貴子

詞義

常用搭配

chúc sớm sinh quý tử
祝早生貴子

例句

Mọi người chúc cô dâu chú rể sớm sinh quý tử.
大家祝新郎新娘早生貴子。
Chúc hai bạn sớm sinh quý tử!
祝你們早生貴子!

相關詞彙

常見問題

「早生貴子」越南語怎麼說?
「早生貴子」的越南語是 sớm sinh quý tử。
sớm sinh quý tử 是什麼意思?
sớm sinh quý tử 的意思是「早生貴子」(片語)。早生貴子
sớm sinh quý tử 怎麼發音?
sớm sinh quý tử 有 4 個音節:sớm: sắc (高升) · sinh: ngang (平音) · quý: sắc (高升) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sớm sinh quý tử 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người chúc cô dâu chú rể sớm sinh quý tử.(大家祝新郎新娘早生貴子。);Chúc hai bạn sớm sinh quý tử!(祝你們早生貴子!)。

想讓「sớm sinh quý tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始