YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phàm
同拼寫詞:
phạm
phàm
平凡
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — phàm: huyền (低降)
?
詞義
凡是
所有
常用搭配
phàm là người
凡是人
phàm chuyện gì
凡事
例句
Phàm ai cũng muốn hạnh phúc.
凡是人都想幸福。
Phàm việc gì cũng nên cẩn thận.
凡事都要小心。
出現在這些詞條中
phàm là
凡是
相關詞彙
súng nước
水槍
lấy vợ
娶妻
bạc đầu giai lão
白頭偕老
sớm sinh quý tử
早生貴子
không duyên
無緣
người cũ
前任
常見問題
「平凡」越南語怎麼說?
「平凡」的越南語是 phàm。
phàm 是什麼意思?
phàm 的意思是「平凡」(副詞)。凡是; 所有
phàm 怎麼發音?
phàm 有 1 個音節:phàm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phàm 常用嗎?
phàm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phàm 在句子裡怎麼用?
例如:Phàm ai cũng muốn hạnh phúc.(凡是人都想幸福。);Phàm việc gì cũng nên cẩn thận.(凡事都要小心。)。
想讓「phàm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store