YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ban đầu
ban đầu
最初
副詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ban: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
最初,起初
常用搭配
ban đầu nghĩ
最初認為
ban đầu dự định
最初打算
例句
Ban đầu tôi không thích món này.
最初我不喜歡這道菜。
Ban đầu mọi việc rất khó khăn.
最初一切都很困難。
出現在這些詞條中
ý định ban đầu
初衷
đàn hồi
彈性
相關詞彙
khám sức khỏe
健康檢查
chữa bệnh
治病
dường như
似乎
cắn
咬
ngoại ô
郊區
châu Á
亞洲
常見問題
「最初」越南語怎麼說?
「最初」的越南語是 ban đầu。
ban đầu 是什麼意思?
ban đầu 的意思是「最初」(副詞)。最初,起初
ban đầu 怎麼發音?
ban đầu 有 2 個音節:ban: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ban đầu 常用嗎?
ban đầu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ban đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Ban đầu tôi không thích món này.(最初我不喜歡這道菜。);Ban đầu mọi việc rất khó khăn.(最初一切都很困難。)。
想讓「ban đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store