YiWordsYiWords

ban đầu

最初

副詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ban: ngang (平音) · đầu: huyền (低降) ?

ban đầu 最初

詞義

常用搭配

ban đầu nghĩ
最初認為
ban đầu dự định
最初打算

例句

Ban đầu tôi không thích món này.
最初我不喜歡這道菜。
Ban đầu mọi việc rất khó khăn.
最初一切都很困難。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「最初」越南語怎麼說?
「最初」的越南語是 ban đầu。
ban đầu 是什麼意思?
ban đầu 的意思是「最初」(副詞)。最初,起初
ban đầu 怎麼發音?
ban đầu 有 2 個音節:ban: ngang (平音) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ban đầu 常用嗎?
ban đầu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ban đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Ban đầu tôi không thích món này.(最初我不喜歡這道菜。);Ban đầu mọi việc rất khó khăn.(最初一切都很困難。)。

想讓「ban đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始