YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chữa bệnh
chữa bệnh
治病
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chữa: ngã (顫升) · bệnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
治病
治療疾病
常用搭配
chữa bệnh cứu người
治病救人
chữa bệnh miễn phí
免費治病
例句
Bác sĩ đang chữa bệnh cho bệnh nhân.
醫生正在給病人治病。
Chúng tôi đến bệnh viện để chữa bệnh.
我們去醫院治病。
出現在這些詞條中
cứu chữa
搶救
linh đan
靈丹
bảo hiểm y tế
醫療保險
trị
治療
thuốc nam
草藥
相關詞彙
khám sức khỏe
健康檢查
ban đầu
最初
dường như
似乎
cắn
咬
ngoại ô
郊區
châu Á
亞洲
常見問題
「治病」越南語怎麼說?
「治病」的越南語是 chữa bệnh。
chữa bệnh 是什麼意思?
chữa bệnh 的意思是「治病」(動詞)。治病; 治療疾病
chữa bệnh 怎麼發音?
chữa bệnh 有 2 個音節:chữa: ngã (顫升) · bệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chữa bệnh 常用嗎?
chữa bệnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chữa bệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ đang chữa bệnh cho bệnh nhân.(醫生正在給病人治病。);Chúng tôi đến bệnh viện để chữa bệnh.(我們去醫院治病。)。
想讓「chữa bệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store