YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
châu Á
châu Á
亞洲
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — châu: ngang (平音) · Á: sắc (高升)
?
詞義
亞洲
常用搭配
các nước châu Á
亞洲國家
văn hóa châu Á
亞洲文化
例句
Tôi muốn du lịch châu Á.
我想去亞洲旅遊。
Châu Á có nhiều quốc gia phát triển.
亞洲有許多發達國家。
出現在這些詞條中
Đại hội Thể thao châu Á
亞運會
đại lục
大陸
相關詞彙
ngoại ô
郊區
cắn
咬
dường như
似乎
chữa bệnh
治病
khám sức khỏe
健康檢查
ban đầu
最初
常見問題
「亞洲」越南語怎麼說?
「亞洲」的越南語是 châu Á。
châu Á 是什麼意思?
châu Á 的意思是「亞洲」(名詞)。亞洲
châu Á 怎麼發音?
châu Á 有 2 個音節:châu: ngang (平音) · Á: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
châu Á 常用嗎?
châu Á 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
châu Á 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn du lịch châu Á.(我想去亞洲旅遊。);Châu Á có nhiều quốc gia phát triển.(亞洲有許多發達國家。)。
想讓「châu Á」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store