YiWordsYiWords

châu Á

亞洲

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — châu: ngang (平音) · Á: sắc (高升) ?

châu Á 亞洲

詞義

常用搭配

các nước châu Á
亞洲國家
văn hóa châu Á
亞洲文化

例句

Tôi muốn du lịch châu Á.
我想去亞洲旅遊。
Châu Á có nhiều quốc gia phát triển.
亞洲有許多發達國家。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「亞洲」越南語怎麼說?
「亞洲」的越南語是 châu Á。
châu Á 是什麼意思?
châu Á 的意思是「亞洲」(名詞)。亞洲
châu Á 怎麼發音?
châu Á 有 2 個音節:châu: ngang (平音) · Á: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
châu Á 常用嗎?
châu Á 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
châu Á 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn du lịch châu Á.(我想去亞洲旅遊。);Châu Á có nhiều quốc gia phát triển.(亞洲有許多發達國家。)。

想讓「châu Á」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始