YiWordsYiWords

bản điện tử

電子版

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · điện: nặng (低短塞音) · tử: hỏi (曲折升) ?

bản điện tử 電子版

詞義

常用搭配

bản điện tử sách
電子版書籍
gửi bản điện tử
發送電子版

例句

Bạn có bản điện tử của tài liệu này không?
你有這個文件的電子版嗎?
Tôi sẽ gửi bản điện tử qua email.
我會通過郵件發送電子版。

相關詞彙

常見問題

「電子版」越南語怎麼說?
「電子版」的越南語是 bản điện tử。
bản điện tử 是什麼意思?
bản điện tử 的意思是「電子版」(名詞)。電子版; 電子文件
bản điện tử 怎麼發音?
bản điện tử 有 3 個音節:bản: hỏi (曲折升) · điện: nặng (低短塞音) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản điện tử 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có bản điện tử của tài liệu này không?(你有這個文件的電子版嗎?);Tôi sẽ gửi bản điện tử qua email.(我會通過郵件發送電子版。)。

想讓「bản điện tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始