YiWordsYiWords

tệp đính kèm

附件

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — tệp: nặng (低短塞音) · đính: sắc (高升) · kèm: huyền (低降) ?

tệp đính kèm 附件

詞義

常用搭配

gửi tệp đính kèm
發送附件
mở tệp đính kèm
打開附件

例句

Tôi đã gửi tệp đính kèm qua email.
我已通過郵件發送了附件。
Bạn hãy kiểm tra tệp đính kèm nhé.
請查收附件。

相關詞彙

常見問題

「附件」越南語怎麼說?
「附件」的越南語是 tệp đính kèm。
tệp đính kèm 是什麼意思?
tệp đính kèm 的意思是「附件」(名詞)。附件,隨郵件、文件等附加的材料
tệp đính kèm 怎麼發音?
tệp đính kèm 有 3 個音節:tệp: nặng (低短塞音) · đính: sắc (高升) · kèm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tệp đính kèm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã gửi tệp đính kèm qua email.(我已通過郵件發送了附件。);Bạn hãy kiểm tra tệp đính kèm nhé.(請查收附件。)。

想讓「tệp đính kèm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始