YiWordsYiWords

thư gửi đến

來信

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — thư: ngang (平音) · gửi: hỏi (曲折升) · đến: sắc (高升) ?

thư gửi đến 來信

詞義

常用搭配

nhận thư gửi đến
收到來信
mở thư gửi đến
打開來信

例句

Tôi vừa nhận được thư gửi đến.
我剛收到來信。
Thư gửi đến để trên bàn.
來信放在桌上。

相關詞彙

常見問題

「來信」越南語怎麼說?
「來信」的越南語是 thư gửi đến。
thư gửi đến 是什麼意思?
thư gửi đến 的意思是「來信」(名詞)。來信,寄來的信件
thư gửi đến 怎麼發音?
thư gửi đến 有 3 個音節:thư: ngang (平音) · gửi: hỏi (曲折升) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thư gửi đến 常用嗎?
thư gửi đến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thư gửi đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa nhận được thư gửi đến.(我剛收到來信。);Thư gửi đến để trên bàn.(來信放在桌上。)。

想讓「thư gửi đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始