YiWordsYiWords

bạn đời già

老伴

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bạn: nặng (低短塞音) · đời: huyền (低降) · già: huyền (低降) ?

bạn đời già 老伴

詞義

常用搭配

bạn đời già chung thủy
忠誠的老伴
bạn đời già chăm sóc nhau
互相照顧的老伴

例句

Ông ấy rất yêu quý bạn đời già của mình.
他很愛自己的老伴。
Bạn đời già là người luôn bên cạnh tôi.
老伴兒是一直陪在我身邊的人。

相關詞彙

常見問題

「老伴」越南語怎麼說?
「老伴」的越南語是 bạn đời già。
bạn đời già 是什麼意思?
bạn đời già 的意思是「老伴」(名詞)。老伴,年老時的配偶
bạn đời già 怎麼發音?
bạn đời già 有 3 個音節:bạn: nặng (低短塞音) · đời: huyền (低降) · già: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạn đời già 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy rất yêu quý bạn đời già của mình.(他很愛自己的老伴。);Bạn đời già là người luôn bên cạnh tôi.(老伴兒是一直陪在我身邊的人。)。

想讓「bạn đời già」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始