YiWordsYiWords

kính lão

老花眼鏡

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kính: sắc (高升) · lão: ngã (顫升) ?

kính lão 老花眼鏡

詞義

常用搭配

kính viễn lão
老花鏡
đeo kính viễn
戴老花鏡

例句

Bà tôi dùng kính viễn để đọc sách.
我奶奶用老花鏡看書。
Ông ấy vừa mua kính viễn mới.
他剛買了新老花鏡。

眼鏡與鏡片

常見問題

「老花眼鏡」越南語怎麼說?
「老花眼鏡」的越南語是 kính lão。
kính lão 是什麼意思?
kính lão 的意思是「老花眼鏡」(名詞)。幫助老年人看清近處事物的眼鏡
kính lão 怎麼發音?
kính lão 有 2 個音節:kính: sắc (高升) · lão: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính lão 在句子裡怎麼用?
例如:Bà tôi dùng kính viễn để đọc sách.(我奶奶用老花鏡看書。);Ông ấy vừa mua kính viễn mới.(他剛買了新老花鏡。)。

想讓「kính lão」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始