YiWordsYiWords

đúng nghĩa

名副其實

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đúng: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升) ?

đúng nghĩa 名副其實

詞義

常用搭配

người đúng nghĩa bạn bè
真正的朋友
đúng nghĩa anh hùng
名副其實的英雄

例句

Đây là một bữa tiệc đúng nghĩa.
這才是真正的宴會。
Anh ấy là người bạn đúng nghĩa.
他是名副其實的朋友。

相關詞彙

常見問題

「名副其實」越南語怎麼說?
「名副其實」的越南語是 đúng nghĩa。
đúng nghĩa 是什麼意思?
đúng nghĩa 的意思是「名副其實」(形容詞)。名副其實,真正符合本意
đúng nghĩa 怎麼發音?
đúng nghĩa 有 2 個音節:đúng: sắc (高升) · nghĩa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đúng nghĩa 常用嗎?
đúng nghĩa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đúng nghĩa 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là một bữa tiệc đúng nghĩa.(這才是真正的宴會。);Anh ấy là người bạn đúng nghĩa.(他是名副其實的朋友。)。

想讓「đúng nghĩa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始