YiWordsYiWords

bản lĩnh

本事

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · lĩnh: ngã (顫升) ?

bản lĩnh 本事

詞義

常用搭配

bản lĩnh vững vàng
本事過硬
thể hiện bản lĩnh
展現本事

例句

Anh ấy có bản lĩnh lãnh đạo.
他有領導本事。
Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong công việc.
她在工作中展現了本事。

相關詞彙

常見問題

「本事」越南語怎麼說?
「本事」的越南語是 bản lĩnh。
bản lĩnh 是什麼意思?
bản lĩnh 的意思是「本事」(名詞)。本事,能力
bản lĩnh 怎麼發音?
bản lĩnh 有 2 個音節:bản: hỏi (曲折升) · lĩnh: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản lĩnh 常用嗎?
bản lĩnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bản lĩnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có bản lĩnh lãnh đạo.(他有領導本事。);Cô ấy thể hiện bản lĩnh trong công việc.(她在工作中展現了本事。)。

想讓「bản lĩnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始