YiWordsYiWords

bạn mạng

網友

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bạn: nặng (低短塞音) · mạng: nặng (低短塞音) ?

bạn mạng 網友

詞義

常用搭配

kết bạn mạng
交網友
trò chuyện với bạn mạng
和網友聊天

例句

Tôi có nhiều bạn mạng.
我有很多網友。
Bạn mạng của tôi sống ở Hà Nội.
我的網友住在河內。

相關詞彙

常見問題

「網友」越南語怎麼說?
「網友」的越南語是 bạn mạng。
bạn mạng 是什麼意思?
bạn mạng 的意思是「網友」(名詞)。網友,網路上的朋友
bạn mạng 怎麼發音?
bạn mạng 有 2 個音節:bạn: nặng (低短塞音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bạn mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có nhiều bạn mạng.(我有很多網友。);Bạn mạng của tôi sống ở Hà Nội.(我的網友住在河內。)。

想讓「bạn mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始