YiWordsYiWords

điều chỉnh

調整

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — điều: huyền (低降) · chỉnh: hỏi (曲折升) ?

điều chỉnh 調整

詞義

常用搭配

điều chỉnh lại
重新調整
điều chỉnh kế hoạch
調整計劃

例句

Tôi sẽ điều chỉnh thời gian.
我會調整時間。
Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược.
我們需要調整策略。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「調整」越南語怎麼說?
「調整」的越南語是 điều chỉnh。
điều chỉnh 是什麼意思?
điều chỉnh 的意思是「調整」(動詞)。調整
điều chỉnh 怎麼發音?
điều chỉnh 有 2 個音節:điều: huyền (低降) · chỉnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điều chỉnh 常用嗎?
điều chỉnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
điều chỉnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ điều chỉnh thời gian.(我會調整時間。);Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược.(我們需要調整策略。)。

想讓「điều chỉnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始