YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bán ra
bán ra
出售
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bán: sắc (高升) · ra: ngang (平音)
?
詞義
賣出,出售
常用搭配
bán ra thị trường
投放市場
bán ra nước ngoài
出口
例句
Công ty vừa bán ra sản phẩm mới.
公司剛剛推出了新產品。
Họ bán ra nhiều hàng hóa mỗi ngày.
他們每天賣出很多商品。
相關詞彙
liên quan
有關
kế toán
會計師
nguồn gốc
來源
xót xa
心疼
đêm giao thừa
除夕
ăn vặt
小吃
常見問題
「出售」越南語怎麼說?
「出售」的越南語是 bán ra。
bán ra 是什麼意思?
bán ra 的意思是「出售」(動詞)。賣出,出售
bán ra 怎麼發音?
bán ra 有 2 個音節:bán: sắc (高升) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bán ra 常用嗎?
bán ra 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bán ra 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty vừa bán ra sản phẩm mới.(公司剛剛推出了新產品。);Họ bán ra nhiều hàng hóa mỗi ngày.(他們每天賣出很多商品。)。
想讓「bán ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store