YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
liên quan
liên quan
有關
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — liên: ngang (平音) · quan: ngang (平音)
?
詞義
有關,有關係
常用搭配
liên quan đến
與……有關
vấn đề liên quan
相關問題
例句
Việc này liên quan đến bạn.
這件事和你有關。
Tôi không liên quan gì.
我沒有關係。
出現在這些詞條中
dân thường
平民
không liên quan
無關
gen
基因
相關詞彙
bán ra
出售
kế toán
會計師
nguồn gốc
來源
xót xa
心疼
đêm giao thừa
除夕
ăn vặt
小吃
常見問題
「有關」越南語怎麼說?
「有關」的越南語是 liên quan。
liên quan 是什麼意思?
liên quan 的意思是「有關」(形容詞)。有關,有關係
liên quan 怎麼發音?
liên quan 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên quan 常用嗎?
liên quan 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
liên quan 在句子裡怎麼用?
例如:Việc này liên quan đến bạn.(這件事和你有關。);Tôi không liên quan gì.(我沒有關係。)。
想讓「liên quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store