YiWordsYiWords

同拼寫詞:bản tính

bàn tính

算盤

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bàn: huyền (低降) · tính: sắc (高升) ?

bàn tính 算盤

詞義

常用搭配

bàn tính cổ
古算盤
bàn tính gỗ
木算盤

例句

Ông tôi biết dùng bàn tính.
我爺爺會用算盤。
Bàn tính giúp tính toán nhanh hơn.
算盤能幫助更快計算。

相關詞彙

常見問題

「算盤」越南語怎麼說?
「算盤」的越南語是 bàn tính。
bàn tính 是什麼意思?
bàn tính 的意思是「算盤」(名詞)。算盤
bàn tính 怎麼發音?
bàn tính 有 2 個音節:bàn: huyền (低降) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bàn tính 常用嗎?
bàn tính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bàn tính 在句子裡怎麼用?
例如:Ông tôi biết dùng bàn tính.(我爺爺會用算盤。);Bàn tính giúp tính toán nhanh hơn.(算盤能幫助更快計算。)。

想讓「bàn tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始