YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trì trệ
trì trệ
低迷
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trì: huyền (低降) · trệ: nặng (低短塞音)
?
詞義
停滯不前,缺乏活力
常用搭配
kinh tế trì trệ
經濟低迷
tinh thần trì trệ
精神低迷
例句
Tình hình kinh tế đang trì trệ.
經濟形勢低迷。
Anh ấy cảm thấy trì trệ trong công việc.
他在工作中感到低迷。
相關詞彙
gỗ
木材
nhôm
鋁
bàn tính
算盤
phía trên
上方
cây bụi
灌木
cây đa
榕樹
常見問題
「低迷」越南語怎麼說?
「低迷」的越南語是 trì trệ。
trì trệ 是什麼意思?
trì trệ 的意思是「低迷」(形容詞)。停滯不前,缺乏活力
trì trệ 怎麼發音?
trì trệ 有 2 個音節:trì: huyền (低降) · trệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trì trệ 常用嗎?
trì trệ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trì trệ 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình kinh tế đang trì trệ.(經濟形勢低迷。);Anh ấy cảm thấy trì trệ trong công việc.(他在工作中感到低迷。)。
想讓「trì trệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store