YiWordsYiWords

trì trệ

低迷

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trì: huyền (低降) · trệ: nặng (低短塞音) ?

trì trệ 低迷

詞義

常用搭配

kinh tế trì trệ
經濟低迷
tinh thần trì trệ
精神低迷

例句

Tình hình kinh tế đang trì trệ.
經濟形勢低迷。
Anh ấy cảm thấy trì trệ trong công việc.
他在工作中感到低迷。

相關詞彙

常見問題

「低迷」越南語怎麼說?
「低迷」的越南語是 trì trệ。
trì trệ 是什麼意思?
trì trệ 的意思是「低迷」(形容詞)。停滯不前,缺乏活力
trì trệ 怎麼發音?
trì trệ 有 2 個音節:trì: huyền (低降) · trệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trì trệ 常用嗎?
trì trệ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
trì trệ 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình kinh tế đang trì trệ.(經濟形勢低迷。);Anh ấy cảm thấy trì trệ trong công việc.(他在工作中感到低迷。)。

想讓「trì trệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始