YiWordsYiWords

同拼寫詞:nhóm

nhôm

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — nhôm: ngang (平音) ?

nhôm 鋁

詞義

常用搭配

cửa nhôm
鋁門
tấm nhôm
鋁板

例句

Nhôm nhẹ hơn sắt.
鋁比鐵輕。
Nồi này làm bằng nhôm.
這個鍋是鋁做的。

相關詞彙

常見問題

「鋁」越南語怎麼說?
「鋁」的越南語是 nhôm。
nhôm 是什麼意思?
nhôm 的意思是「鋁」(名詞)。鋁
nhôm 怎麼發音?
nhôm 有 1 個音節:nhôm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhôm 常用嗎?
nhôm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhôm 在句子裡怎麼用?
例如:Nhôm nhẹ hơn sắt.(鋁比鐵輕。);Nồi này làm bằng nhôm.(這個鍋是鋁做的。)。

想讓「nhôm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始