YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bán trước
bán trước
預售
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bán: sắc (高升) · trước: sắc (高升)
?
詞義
提前出售
預售
常用搭配
bán trước vé
預售票
bán trước sản phẩm mới
新產品預售
例句
Chúng tôi sẽ bán trước vé xem phim.
我們將提前預售電影票。
Sản phẩm này đang được bán trước.
這個產品正在預售。
相關詞彙
kiêng
忌諱
ủ rũ
無精打采
thị lực
視力
chăm sóc da
護膚
thằng
傢伙
ừ
嗯
常見問題
「預售」越南語怎麼說?
「預售」的越南語是 bán trước。
bán trước 是什麼意思?
bán trước 的意思是「預售」(動詞)。提前出售; 預售
bán trước 怎麼發音?
bán trước 有 2 個音節:bán: sắc (高升) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bán trước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ bán trước vé xem phim.(我們將提前預售電影票。);Sản phẩm này đang được bán trước.(這個產品正在預售。)。
想讓「bán trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store