YiWordsYiWords

bán trước

預售

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bán: sắc (高升) · trước: sắc (高升) ?

bán trước 預售

詞義

常用搭配

bán trước vé
預售票
bán trước sản phẩm mới
新產品預售

例句

Chúng tôi sẽ bán trước vé xem phim.
我們將提前預售電影票。
Sản phẩm này đang được bán trước.
這個產品正在預售。

相關詞彙

常見問題

「預售」越南語怎麼說?
「預售」的越南語是 bán trước。
bán trước 是什麼意思?
bán trước 的意思是「預售」(動詞)。提前出售; 預售
bán trước 怎麼發音?
bán trước 有 2 個音節:bán: sắc (高升) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bán trước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ bán trước vé xem phim.(我們將提前預售電影票。);Sản phẩm này đang được bán trước.(這個產品正在預售。)。

想讓「bán trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始