YiWordsYiWords

chăm sóc da

護膚

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chăm: ngang (平音) · sóc: sắc (高升) · da: ngang (平音) ?

chăm sóc da 護膚

詞義

常用搭配

chăm sóc da mặt
面部護膚
sản phẩm chăm sóc da
護膚產品

例句

Cô ấy chăm sóc da mỗi ngày.
她每天護膚。
Chăm sóc da giúp da khỏe mạnh hơn.
護膚有助於皮膚更健康。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「護膚」越南語怎麼說?
「護膚」的越南語是 chăm sóc da。
chăm sóc da 是什麼意思?
chăm sóc da 的意思是「護膚」(動詞)。護理皮膚;做護膚
chăm sóc da 怎麼發音?
chăm sóc da 有 3 個音節:chăm: ngang (平音) · sóc: sắc (高升) · da: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chăm sóc da 常用嗎?
chăm sóc da 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chăm sóc da 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy chăm sóc da mỗi ngày.(她每天護膚。);Chăm sóc da giúp da khỏe mạnh hơn.(護膚有助於皮膚更健康。)。

想讓「chăm sóc da」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始