YiWordsYiWords

kiêng

忌諱

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — kiêng: ngang (平音) ?

kiêng 忌諱

詞義

常用搭配

kiêng rượu
忌酒
kiêng ăn mặn
忌吃鹹

例句

Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng đường.
醫生建議我忌糖。
Phụ nữ mang thai nên kiêng cà phê.
孕婦應忌咖啡。

出現在這些詞條中

習慣養成記

常見問題

「忌諱」越南語怎麼說?
「忌諱」的越南語是 kiêng。
kiêng 是什麼意思?
kiêng 的意思是「忌諱」(動詞)。避免做某事,因風俗、健康等原因而不做
kiêng 怎麼發音?
kiêng 有 1 個音節:kiêng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiêng 常用嗎?
kiêng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kiêng 在句子裡怎麼用?
例如:Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng đường.(醫生建議我忌糖。);Phụ nữ mang thai nên kiêng cà phê.(孕婦應忌咖啡。)。

想讓「kiêng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始