YiWordsYiWords

băng đầu gối

護膝

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — băng: ngang (平音) · đầu: huyền (低降) · gối: sắc (高升) ?

băng đầu gối 護膝

詞義

常用搭配

đeo bảo vệ đầu gối
戴護膝
bảo vệ đầu gối thể thao
運動護膝

例句

Vận động viên cần bảo vệ đầu gối khi tập luyện.
運動員訓練時需要護膝。
Tôi mua bảo vệ đầu gối mới.
我買了新的護膝。

相關詞彙

常見問題

「護膝」越南語怎麼說?
「護膝」的越南語是 băng đầu gối。
băng đầu gối 是什麼意思?
băng đầu gối 的意思是「護膝」(名詞)。護膝
băng đầu gối 怎麼發音?
băng đầu gối 有 3 個音節:băng: ngang (平音) · đầu: huyền (低降) · gối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
băng đầu gối 在句子裡怎麼用?
例如:Vận động viên cần bảo vệ đầu gối khi tập luyện.(運動員訓練時需要護膝。);Tôi mua bảo vệ đầu gối mới.(我買了新的護膝。)。

想讓「băng đầu gối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始