YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiệp định
hiệp định
協定
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiệp: nặng (低短塞音) · định: nặng (低短塞音)
?
詞義
協定,協議
常用搭配
ký hiệp định
簽訂協定
hiệp định thương mại
貿易協定
例句
Hai nước đã ký hiệp định hợp tác.
兩國簽署了合作協定。
Hiệp định này có hiệu lực từ hôm nay.
該協定自今日起生效。
出現在這些詞條中
song phương
雙邊
相關詞彙
vinh dự
榮譽
băng đầu gối
護膝
đau vai
肩膀痛
châm cứu
針灸
canxi
鈣
tiểu cầu
血小板
常見問題
「協定」越南語怎麼說?
「協定」的越南語是 hiệp định。
hiệp định 是什麼意思?
hiệp định 的意思是「協定」(名詞)。協定,協議
hiệp định 怎麼發音?
hiệp định 有 2 個音節:hiệp: nặng (低短塞音) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệp định 常用嗎?
hiệp định 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiệp định 在句子裡怎麼用?
例如:Hai nước đã ký hiệp định hợp tác.(兩國簽署了合作協定。);Hiệp định này có hiệu lực từ hôm nay.(該協定自今日起生效。)。
想讓「hiệp định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store