YiWordsYiWords

hiệp định

協定

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hiệp: nặng (低短塞音) · định: nặng (低短塞音) ?

hiệp định 協定

詞義

常用搭配

ký hiệp định
簽訂協定
hiệp định thương mại
貿易協定

例句

Hai nước đã ký hiệp định hợp tác.
兩國簽署了合作協定。
Hiệp định này có hiệu lực từ hôm nay.
該協定自今日起生效。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「協定」越南語怎麼說?
「協定」的越南語是 hiệp định。
hiệp định 是什麼意思?
hiệp định 的意思是「協定」(名詞)。協定,協議
hiệp định 怎麼發音?
hiệp định 有 2 個音節:hiệp: nặng (低短塞音) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệp định 常用嗎?
hiệp định 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hiệp định 在句子裡怎麼用?
例如:Hai nước đã ký hiệp định hợp tác.(兩國簽署了合作協定。);Hiệp định này có hiệu lực từ hôm nay.(該協定自今日起生效。)。

想讓「hiệp định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始