YiWordsYiWords

băng keo

膠帶

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — băng: ngang (平音) · keo: ngang (平音) ?

băng keo 膠帶

詞義

常用搭配

cuộn băng keo
一卷膠帶
dán băng keo
貼膠帶

例句

Tôi cần băng keo để dán hộp.
我需要膠帶來封箱。
Băng keo này rất chắc.
這膠帶很結實。

相關詞彙

常見問題

「膠帶」越南語怎麼說?
「膠帶」的越南語是 băng keo。
băng keo 是什麼意思?
băng keo 的意思是「膠帶」(名詞)。用於黏貼物品的帶狀膠製品
băng keo 怎麼發音?
băng keo 有 2 個音節:băng: ngang (平音) · keo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
băng keo 常用嗎?
băng keo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
băng keo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần băng keo để dán hộp.(我需要膠帶來封箱。);Băng keo này rất chắc.(這膠帶很結實。)。

想讓「băng keo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始