YiWordsYiWords

một khi

一旦

連詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · khi: ngang (平音) ?

một khi 一旦

詞義

例句

Một khi đã quyết định, đừng do dự.
一旦決定了,就不要猶豫。
Một khi bắt đầu, phải kiên trì.
一旦開始,就要堅持。

相關詞彙

常見問題

「一旦」越南語怎麼說?
「一旦」的越南語是 một khi。
một khi 是什麼意思?
một khi 的意思是「一旦」(連詞)。一旦,一經
một khi 怎麼發音?
một khi 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · khi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một khi 常用嗎?
một khi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
một khi 在句子裡怎麼用?
例如:Một khi đã quyết định, đừng do dự.(一旦決定了,就不要猶豫。);Một khi bắt đầu, phải kiên trì.(一旦開始,就要堅持。)。

想讓「một khi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始