YiWordsYiWords

y học

醫學

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — y: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音) ?

y học 醫學

詞義

常用搭配

nghiên cứu y học
醫學研究
trường y học
醫學院

例句

Anh ấy học ngành y học.
他學醫學專業。
Y học ngày càng phát triển.
醫學越來越發達。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「醫學」越南語怎麼說?
「醫學」的越南語是 y học。
y học 是什麼意思?
y học 的意思是「醫學」(名詞)。醫學
y học 怎麼發音?
y học 有 2 個音節:y: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
y học 常用嗎?
y học 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
y học 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy học ngành y học.(他學醫學專業。);Y học ngày càng phát triển.(醫學越來越發達。)。

想讓「y học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始