YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
y học
y học
醫學
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — y: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
醫學
常用搭配
nghiên cứu y học
醫學研究
trường y học
醫學院
例句
Anh ấy học ngành y học.
他學醫學專業。
Y học ngày càng phát triển.
醫學越來越發達。
出現在這些詞條中
y học cổ truyền Trung Quốc
中醫
相關詞彙
y dược
醫藥
băng keo
膠帶
keo dán
膠水
bậc thang
階梯
một khi
一旦
gọi điện
通話
常見問題
「醫學」越南語怎麼說?
「醫學」的越南語是 y học。
y học 是什麼意思?
y học 的意思是「醫學」(名詞)。醫學
y học 怎麼發音?
y học 有 2 個音節:y: ngang (平音) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
y học 常用嗎?
y học 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
y học 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy học ngành y học.(他學醫學專業。);Y học ngày càng phát triển.(醫學越來越發達。)。
想讓「y học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store