YiWordsYiWords

băng nhóm

幫派

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — băng: ngang (平音) · nhóm: sắc (高升) ?

băng nhóm 幫派

詞義

常用搭配

băng nhóm tội phạm
犯罪團伙
băng nhóm xã hội đen
黑幫團伙

例句

Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.
警方抓獲了一個團伙。
Băng nhóm này rất nguy hiểm.
這個團伙很危險。

相關詞彙

常見問題

「幫派」越南語怎麼說?
「幫派」的越南語是 băng nhóm。
băng nhóm 是什麼意思?
băng nhóm 的意思是「幫派」(名詞)。團伙,幫派
băng nhóm 怎麼發音?
băng nhóm 有 2 個音節:băng: ngang (平音) · nhóm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
băng nhóm 常用嗎?
băng nhóm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
băng nhóm 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã bắt giữ một băng nhóm.(警方抓獲了一個團伙。);Băng nhóm này rất nguy hiểm.(這個團伙很危險。)。

想讓「băng nhóm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始