YiWordsYiWords

mu bàn tay

手背

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — mu: ngang (平音) · bàn: huyền (低降) · tay: ngang (平音) ?

mu bàn tay 手背

詞義

常用搭配

mu bàn tay trắng
手背白
gãi mu bàn tay
搔手背

例句

Mu bàn tay tôi bị ngứa.
我手背癢。
Cô ấy có mu bàn tay đẹp.
她的手背很漂亮。

相關詞彙

常見問題

「手背」越南語怎麼說?
「手背」的越南語是 mu bàn tay。
mu bàn tay 是什麼意思?
mu bàn tay 的意思是「手背」(名詞)。手的外側部分,背向手掌
mu bàn tay 怎麼發音?
mu bàn tay 有 3 個音節:mu: ngang (平音) · bàn: huyền (低降) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mu bàn tay 常用嗎?
mu bàn tay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mu bàn tay 在句子裡怎麼用?
例如:Mu bàn tay tôi bị ngứa.(我手背癢。);Cô ấy có mu bàn tay đẹp.(她的手背很漂亮。)。

想讓「mu bàn tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始