YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tính giờ
tính giờ
計時
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tính: sắc (高升) · giờ: huyền (低降)
?
詞義
計時,測量時間
常用搭配
tính giờ thi đấu
比賽計時
tính giờ làm việc
工作計時
例句
Chúng tôi sẽ tính giờ cho cuộc thi.
我們會為比賽計時。
Máy này dùng để tính giờ làm việc.
這台機器用來計時工作。
相關詞彙
kết án
判刑
băng nhóm
幫派
nướu răng
牙齦
mu bàn tay
手背
ngôi mộ
墳墓
váy tennis
網球裙
常見問題
「計時」越南語怎麼說?
「計時」的越南語是 tính giờ。
tính giờ 是什麼意思?
tính giờ 的意思是「計時」(動詞)。計時,測量時間
tính giờ 怎麼發音?
tính giờ 有 2 個音節:tính: sắc (高升) · giờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính giờ 常用嗎?
tính giờ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tính giờ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tính giờ cho cuộc thi.(我們會為比賽計時。);Máy này dùng để tính giờ làm việc.(這台機器用來計時工作。)。
想讓「tính giờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store