YiWordsYiWords

tính giờ

計時

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tính: sắc (高升) · giờ: huyền (低降) ?

tính giờ 計時

詞義

常用搭配

tính giờ thi đấu
比賽計時
tính giờ làm việc
工作計時

例句

Chúng tôi sẽ tính giờ cho cuộc thi.
我們會為比賽計時。
Máy này dùng để tính giờ làm việc.
這台機器用來計時工作。

相關詞彙

常見問題

「計時」越南語怎麼說?
「計時」的越南語是 tính giờ。
tính giờ 是什麼意思?
tính giờ 的意思是「計時」(動詞)。計時,測量時間
tính giờ 怎麼發音?
tính giờ 有 2 個音節:tính: sắc (高升) · giờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tính giờ 常用嗎?
tính giờ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tính giờ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tính giờ cho cuộc thi.(我們會為比賽計時。);Máy này dùng để tính giờ làm việc.(這台機器用來計時工作。)。

想讓「tính giờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始