YiWordsYiWords

bánh cuộn

瑞士捲

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bánh: sắc (高升) · cuộn: nặng (低短塞音) ?

bánh cuộn 瑞士捲

詞義

常用搭配

bánh cuộn kem
奶油瑞士卷
ăn bánh cuộn
吃瑞士卷

例句

Bánh cuộn rất mềm và ngọt.
瑞士卷很軟很甜。
Tôi mua bánh cuộn cho bữa sáng.
我買瑞士卷當早餐。

相關詞彙

常見問題

「瑞士捲」越南語怎麼說?
「瑞士捲」的越南語是 bánh cuộn。
bánh cuộn 是什麼意思?
bánh cuộn 的意思是「瑞士捲」(名詞)。瑞士卷
bánh cuộn 怎麼發音?
bánh cuộn 有 2 個音節:bánh: sắc (高升) · cuộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh cuộn 常用嗎?
bánh cuộn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bánh cuộn 在句子裡怎麼用?
例如:Bánh cuộn rất mềm và ngọt.(瑞士卷很軟很甜。);Tôi mua bánh cuộn cho bữa sáng.(我買瑞士卷當早餐。)。

想讓「bánh cuộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始