YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giấy bạc
giấy bạc
鋁箔紙
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giấy: sắc (高升) · bạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
用鋁製成的薄片,用於包裹食物等
常用搭配
giấy bạc nướng
烤用鋁箔紙
giấy bạc thực phẩm
食品鋁箔紙
例句
Mẹ dùng giấy bạc bọc cá nướng.
媽媽用鋁箔紙包烤魚。
Giấy bạc giúp giữ nhiệt cho thức ăn.
鋁箔紙有助於保溫食物。
相關詞彙
màng bọc thực phẩm
保鮮膜
muỗng gỗ
木湯匙
máy làm bánh mì
麵包機
nồi chiên không dầu
氣炸鍋
bánh chưng
粽子
bia lon
罐裝啤酒
常見問題
「鋁箔紙」越南語怎麼說?
「鋁箔紙」的越南語是 giấy bạc。
giấy bạc 是什麼意思?
giấy bạc 的意思是「鋁箔紙」(名詞)。用鋁製成的薄片,用於包裹食物等
giấy bạc 怎麼發音?
giấy bạc 有 2 個音節:giấy: sắc (高升) · bạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giấy bạc 常用嗎?
giấy bạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giấy bạc 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ dùng giấy bạc bọc cá nướng.(媽媽用鋁箔紙包烤魚。);Giấy bạc giúp giữ nhiệt cho thức ăn.(鋁箔紙有助於保溫食物。)。
想讓「giấy bạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store