YiWordsYiWords

bánh mì kẹp

三明治

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — bánh: sắc (高升) · mì: huyền (低降) · kẹp: nặng (低短塞音) ?

bánh mì kẹp 三明治

詞義

常用搭配

bánh mì kẹp thịt
肉三明治
bánh mì kẹp trứng
蛋三明治

例句

Tôi ăn bánh mì kẹp vào buổi sáng.
我早上吃三明治。
Bánh mì kẹp rất tiện lợi.
三明治很方便。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「三明治」越南語怎麼說?
「三明治」的越南語是 bánh mì kẹp。
bánh mì kẹp 是什麼意思?
bánh mì kẹp 的意思是「三明治」(名詞)。三明治
bánh mì kẹp 怎麼發音?
bánh mì kẹp 有 3 個音節:bánh: sắc (高升) · mì: huyền (低降) · kẹp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh mì kẹp 常用嗎?
bánh mì kẹp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bánh mì kẹp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ăn bánh mì kẹp vào buổi sáng.(我早上吃三明治。);Bánh mì kẹp rất tiện lợi.(三明治很方便。)。

想讓「bánh mì kẹp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始