YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giăm bông
giăm bông
火腿
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giăm: ngang (平音) · bông: ngang (平音)
?
詞義
火腿
常用搭配
giăm bông hun khói
熏火腿
bánh mì kẹp giăm bông
火腿三明治
例句
Tôi thích ăn bánh mì giăm bông.
我喜歡吃火腿麵包。
Giăm bông này rất ngon.
這個火腿很好吃。
相關詞彙
yến tiệc
宴席
nước ngọt có ga
汽水
rộng
寬
nghiêm túc
嚴肅
thể diện
面子
nguyện
願
常見問題
「火腿」越南語怎麼說?
「火腿」的越南語是 giăm bông。
giăm bông 是什麼意思?
giăm bông 的意思是「火腿」(名詞)。火腿
giăm bông 怎麼發音?
giăm bông 有 2 個音節:giăm: ngang (平音) · bông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giăm bông 常用嗎?
giăm bông 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giăm bông 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn bánh mì giăm bông.(我喜歡吃火腿麵包。);Giăm bông này rất ngon.(這個火腿很好吃。)。
想讓「giăm bông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store