YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bánh mì
同拼寫詞:
bánh mì
bánh mì
麵包
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bánh: sắc (高升) · mì: huyền (低降)
?
詞義
麵包
常用搭配
bánh mì kẹp
三明治
bánh mì trứng
雞蛋麵包
例句
Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.
我早上吃麵包。
Bạn thích bánh mì không?
你喜歡麵包嗎?
出現在這些詞條中
cứng
硬
mềm
柔軟
mứt
果醬
vụn
碎屑
bánh
餅
chấm
蘸
nuốt
吞嚥
nướng
烤
相關詞彙
sữa
牛奶
cà phê
咖啡
tách
茶杯
trưởng
長
trái
左邊
ăn
吃
常見問題
「麵包」越南語怎麼說?
「麵包」的越南語是 bánh mì。
bánh mì 是什麼意思?
bánh mì 的意思是「麵包」(名詞)。麵包
bánh mì 怎麼發音?
bánh mì 有 2 個音節:bánh: sắc (高升) · mì: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh mì 常用嗎?
bánh mì 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bánh mì 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.(我早上吃麵包。);Bạn thích bánh mì không?(你喜歡麵包嗎?)。
想讓「bánh mì」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store