YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bảo thủ
同拼寫詞:
báo thù
bảo thủ
保守
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bảo: hỏi (曲折升) · thủ: hỏi (曲折升)
?
詞義
保守的
常用搭配
tư tưởng bảo thủ
保守思想
quan điểm bảo thủ
保守觀點
例句
Anh ấy rất bảo thủ trong công việc.
他在工作中很保守。
Tư duy bảo thủ sẽ cản trở sự phát triển.
保守的思維會阻礙發展。
出現在這些詞條中
phái
派系
性格與特質
thật thà
老實
thành thật
誠實
kỷ luật
紀律
cao thượng
高尚
hào phóng
大方
anh dũng
英勇
常見問題
「保守」越南語怎麼說?
「保守」的越南語是 bảo thủ。
bảo thủ 是什麼意思?
bảo thủ 的意思是「保守」(形容詞)。保守的
bảo thủ 怎麼發音?
bảo thủ 有 2 個音節:bảo: hỏi (曲折升) · thủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảo thủ 常用嗎?
bảo thủ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bảo thủ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất bảo thủ trong công việc.(他在工作中很保守。);Tư duy bảo thủ sẽ cản trở sự phát triển.(保守的思維會阻礙發展。)。
想讓「bảo thủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store