YiWordsYiWords

bất bình

不平

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bất: sắc (高升) · bình: huyền (低降) ?

bất bình 不平

詞義

常用搭配

cảm thấy bất bình
感到不平
lên tiếng bất bình
發聲不平

例句

Cô ấy bất bình trước sự bất công.
她對不公感到不平。
Nhiều người bất bình với quyết định này.
許多人對這個決定感到不平。

相關詞彙

常見問題

「不平」越南語怎麼說?
「不平」的越南語是 bất bình。
bất bình 是什麼意思?
bất bình 的意思是「不平」(形容詞)。感到不平; 對不公感到憤憤不平
bất bình 怎麼發音?
bất bình 有 2 個音節:bất: sắc (高升) · bình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bất bình 常用嗎?
bất bình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bất bình 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy bất bình trước sự bất công.(她對不公感到不平。);Nhiều người bất bình với quyết định này.(許多人對這個決定感到不平。)。

想讓「bất bình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始