YiWordsYiWords

nhiệt độ cơ thể

體溫

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音) · cơ: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) ?

nhiệt độ cơ thể 體溫

詞義

常用搭配

đo nhiệt độ cơ thể
測量體溫
nhiệt độ cơ thể bình thường
正常體溫

例句

Nhiệt độ cơ thể của tôi hơi cao.
我的體溫有點高。
Bạn nên kiểm tra nhiệt độ cơ thể mỗi ngày.
你應該每天測量體溫。

相關詞彙

常見問題

「體溫」越南語怎麼說?
「體溫」的越南語是 nhiệt độ cơ thể。
nhiệt độ cơ thể 是什麼意思?
nhiệt độ cơ thể 的意思是「體溫」(名詞)。體溫
nhiệt độ cơ thể 怎麼發音?
nhiệt độ cơ thể 有 4 個音節:nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音) · cơ: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiệt độ cơ thể 常用嗎?
nhiệt độ cơ thể 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhiệt độ cơ thể 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiệt độ cơ thể của tôi hơi cao.(我的體溫有點高。);Bạn nên kiểm tra nhiệt độ cơ thể mỗi ngày.(你應該每天測量體溫。)。

想讓「nhiệt độ cơ thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始