YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
luân phiên
luân phiên
輪流
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — luân: ngang (平音) · phiên: ngang (平音)
?
詞義
輪流,交替進行
常用搭配
luân phiên làm việc
輪流工作
luân phiên trực
輪流值班
例句
Chúng tôi luân phiên trực đêm.
我們輪流值夜班。
Các nhóm luân phiên trình bày.
各組輪流展示。
相關詞彙
thông lệ
慣例
nhiệt độ cơ thể
體溫
thấm thoắt
瞬間
trằn trọc
輾轉難眠
trôi qua
推移
ngày hôm sau
隔天
常見問題
「輪流」越南語怎麼說?
「輪流」的越南語是 luân phiên。
luân phiên 是什麼意思?
luân phiên 的意思是「輪流」(動詞)。輪流,交替進行
luân phiên 怎麼發音?
luân phiên 有 2 個音節:luân: ngang (平音) · phiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
luân phiên 常用嗎?
luân phiên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
luân phiên 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi luân phiên trực đêm.(我們輪流值夜班。);Các nhóm luân phiên trình bày.(各組輪流展示。)。
想讓「luân phiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store