YiWordsYiWords

bất chấp thủ đoạn

不擇手段

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — bất: sắc (高升) · chấp: sắc (高升) · thủ: hỏi (曲折升) · đoạn: nặng (低短塞音) ?

bất chấp thủ đoạn 不擇手段

詞義

常用搭配

bất chấp thủ đoạn để thành công
為成功不擇手段
bất chấp thủ đoạn kiếm tiền
為賺錢不擇手段

例句

Anh ta bất chấp thủ đoạn để đạt được mục đích.
他為了達到目的不擇手段。
Không nên bất chấp thủ đoạn để thành công.
不應該為成功不擇手段。

相關詞彙

常見問題

「不擇手段」越南語怎麼說?
「不擇手段」的越南語是 bất chấp thủ đoạn。
bất chấp thủ đoạn 是什麼意思?
bất chấp thủ đoạn 的意思是「不擇手段」(片語)。為了達到目的不擇手段
bất chấp thủ đoạn 怎麼發音?
bất chấp thủ đoạn 有 4 個音節:bất: sắc (高升) · chấp: sắc (高升) · thủ: hỏi (曲折升) · đoạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bất chấp thủ đoạn 常用嗎?
bất chấp thủ đoạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bất chấp thủ đoạn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bất chấp thủ đoạn để đạt được mục đích.(他為了達到目的不擇手段。);Không nên bất chấp thủ đoạn để thành công.(不應該為成功不擇手段。)。

想讓「bất chấp thủ đoạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始