YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bón phân
同拼寫詞:
bổn phận
bón phân
施肥
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bón: sắc (高升) · phân: ngang (平音)
?
詞義
施肥,給植物加肥料
常用搭配
bón phân cho cây
給植物施肥
bón phân định kỳ
定期施肥
例句
Nên bón phân vào đầu mùa mưa.
應在雨季初施肥。
Tôi vừa bón phân cho rau.
我剛給蔬菜施了肥。
相關詞彙
mê
著迷
mai rùa
龜殼
dây dắt chó
牽繩
đang làm việc
在職
bất chấp thủ đoạn
不擇手段
thận trọng
謹慎
常見問題
「施肥」越南語怎麼說?
「施肥」的越南語是 bón phân。
bón phân 是什麼意思?
bón phân 的意思是「施肥」(動詞)。施肥,給植物加肥料
bón phân 怎麼發音?
bón phân 有 2 個音節:bón: sắc (高升) · phân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bón phân 常用嗎?
bón phân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bón phân 在句子裡怎麼用?
例如:Nên bón phân vào đầu mùa mưa.(應在雨季初施肥。);Tôi vừa bón phân cho rau.(我剛給蔬菜施了肥。)。
想讓「bón phân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store