YiWordsYiWords

同拼寫詞:bổn phận

bón phân

施肥

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bón: sắc (高升) · phân: ngang (平音) ?

bón phân 施肥

詞義

常用搭配

bón phân cho cây
給植物施肥
bón phân định kỳ
定期施肥

例句

Nên bón phân vào đầu mùa mưa.
應在雨季初施肥。
Tôi vừa bón phân cho rau.
我剛給蔬菜施了肥。

相關詞彙

常見問題

「施肥」越南語怎麼說?
「施肥」的越南語是 bón phân。
bón phân 是什麼意思?
bón phân 的意思是「施肥」(動詞)。施肥,給植物加肥料
bón phân 怎麼發音?
bón phân 有 2 個音節:bón: sắc (高升) · phân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bón phân 常用嗎?
bón phân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bón phân 在句子裡怎麼用?
例如:Nên bón phân vào đầu mùa mưa.(應在雨季初施肥。);Tôi vừa bón phân cho rau.(我剛給蔬菜施了肥。)。

想讓「bón phân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始